中文圣经
← Từ vựng
耶何耶大
yē hé yē dà
Jehoiada

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 49 câu