中文圣经
← Từ vựng
耶户
yē hù
Giê-huvua Y-sơ-ra-ên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa