← Từ vựng
耶户
yē hù
Giê-hu; vua Y-sơ-ra-ên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
Xuất hiện trong 69 câu
I CÁC VUA 16:1I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 16:12I CÁC VUA 19:16I CÁC VUA 19:17II CÁC VUA 9:2II CÁC VUA 9:5II CÁC VUA 9:6II CÁC VUA 9:11II CÁC VUA 9:13II CÁC VUA 9:14II CÁC VUA 9:15II CÁC VUA 9:16II CÁC VUA 9:17II CÁC VUA 9:18II CÁC VUA 9:19II CÁC VUA 9:20II CÁC VUA 9:21II CÁC VUA 9:22II CÁC VUA 9:24II CÁC VUA 9:25II CÁC VUA 9:27II CÁC VUA 9:30II CÁC VUA 9:31II CÁC VUA 9:32II CÁC VUA 9:33II CÁC VUA 9:34II CÁC VUA 9:36II CÁC VUA 10:1II CÁC VUA 10:5II CÁC VUA 10:6II CÁC VUA 10:7II CÁC VUA 10:8II CÁC VUA 10:9II CÁC VUA 10:11II CÁC VUA 10:12II CÁC VUA 10:14II CÁC VUA 10:15II CÁC VUA 10:16II CÁC VUA 10:18II CÁC VUA 10:19II CÁC VUA 10:20II CÁC VUA 10:21II CÁC VUA 10:22II CÁC VUA 10:23II CÁC VUA 10:24II CÁC VUA 10:25II CÁC VUA 10:28II CÁC VUA 10:29II CÁC VUA 10:30II CÁC VUA 10:31II CÁC VUA 10:34II CÁC VUA 10:35II CÁC VUA 10:36II CÁC VUA 12:1II CÁC VUA 13:1II CÁC VUA 14:8II CÁC VUA 15:12I LỊCH SỬ 2:38I LỊCH SỬ 4:35
…và 9 câu nữa