中文圣经
Từ vựng
zì shǐ zhì zhōng
HSK 7

từ đầu đến cuối; suốt từ đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to begin, to start; beginning

bộ thủ thành phần ⿰女台

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

end; finally, in the end

bộ thủ thành phần ⿰纟冬

Xuất hiện trong 8 câu