中文圣经
← Từ vựng
芦苇
lú wěi
sậycây sậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

芦

rushes, reeds

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹户Chữ khó đọc · lú
苇

reed

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹韦Chữ khó đọc · wěi

Xuất hiện trong 12 câu