中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
芦
苇
lú wěi
sậy; cây sậy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
芦
rushes, reeds
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹户
苇
reed
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹韦
Xuất hiện trong 12 câu
I CÁC VUA 14:15
GIÓP 40:21
GIÓP 41:20
THI THIÊN 68:30
Ê-SAI 9:14
Ê-SAI 19:15
Ê-SAI 35:7
Ê-SAI 42:3
Ê-XÊ-CHIÊN 29:6
MA-THI-Ơ 11:7
MA-THI-Ơ 12:20
LU-CA 7:24