← Từ vựng
苦情
kǔ qíng
tình huống thảm; cảnh khổ; thảm hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苦
bitter; hardship, suffering
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
tình huống thảm; cảnh khổ; thảm hại
📄 Trang luyện viết (PDF)bitter; hardship, suffering
emotion, feeling, sentiment