中文圣经
Từ vựng
kǔ qíng

tình huống thảm; cảnh khổ; thảm hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bitter; hardship, suffering

bộ thủ thành phần ⿱艹古

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 9 câu