中文圣经
Từ vựng
róng měi

tươi đẹp; vinh quang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

glory, honor; to flourish, to prosper

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖木

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 18 câu