← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
荣美
róng měi
tươi đẹpvinh quang
Hỏi về từ này
Chữ Hán
荣
glory, honor; to flourish, to prosper
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖木
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
glory, honor; to flourish, to prosper
beautiful, pretty; pleasing