中文圣经
← Từ vựng
营寨
yíng zhài
lều trạiphòng trọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

营

camp, barracks, army; to run, to manage

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖吕
寨

stockade, stronghold, outpost; brothel

bộ thủ 宀thành phần ⿳宀?木Chữ khó đọc · zhài

Xuất hiện trong 10 câu