← Từ vựng
蒙召
méng zhào
được Chúa gọi; được triệu tập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
召
imperial decree; to summon, to call, to beckon
bộ thủ 口thành phần ⿱刀口
được Chúa gọi; được triệu tập
📄 Trang luyện viết (PDF)to cover; to deceive; Mongolia
imperial decree; to summon, to call, to beckon