中文圣经
Từ vựng
méng zhào

được Chúa gọi; được triệu tập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ thành phần ⿱艹冡

imperial decree; to summon, to call, to beckon

bộ thủ thành phần ⿱刀口

Xuất hiện trong 20 câu