中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
虔
敬
qián jìng
+ Thêm vào bộ của tôi
thành kính
tôn kính
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
虔
reverent, devout
bộ thủ
虍
thành phần
⿸虍文
Chữ khó đọc · qián
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ
攵
thành phần
⿰苟攵
Xuất hiện trong 11 câu
GIÓP 8:13
GIÓP 34:30
CHÂM NGÔN 2:8
CHÂM NGÔN 11:9
CÔNG VỤ 13:50
CÔNG VỤ 17:4
CÔNG VỤ 17:17
I PHIA-RƠ 4:18
II PHIA-RƠ 1:3
II PHIA-RƠ 1:6
II PHIA-RƠ 1:7