中文圣经
← Từ vựng
虔敬
qián jìng
thành kínhtôn kính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虔

reverent, devout

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍文Chữ khó đọc · qián
敬

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 11 câu