← Từ vựng
虔敬
qián jìng
thành kính; tôn kính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
虔
reverent, devout
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍文
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
thành kính; tôn kính
📄 Trang luyện viết (PDF)reverent, devout
to respect, to honor; respectfully