中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
衲
nà
áo cà-sa; lót
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衲
to sew, to mend; quilt; patch; cassock
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤内
Xuất hiện trong 16 câu
DÂN SỐ 13:22
DÂN SỐ 13:28
DÂN SỐ 13:33
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:28
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:10
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:2
GIÔ-SUÊ 11:21
GIÔ-SUÊ 11:22
GIÔ-SUÊ 14:12
GIÔ-SUÊ 14:15
GIÔ-SUÊ 15:13
GIÔ-SUÊ 15:14
GIÔ-SUÊ 21:11
QUAN ÁN 1:20