中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
衲
nà
+ Thêm vào bộ của tôi
áo cà-sa
lót
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衲
to sew, to mend; quilt; patch; cassock
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤内
Chữ khó đọc · nà
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:10
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21