中文圣经
← Từ vựng
衲
nà
áo cà-salót

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

衲

to sew, to mend; quilt; patch; cassock

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤内Chữ khó đọc · nà

Xuất hiện trong 3 câu