中文圣经
← Từ vựng
袍
páo
áo dàiáo gown

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

袍

robe, gown, cloak

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤包Chữ khó đọc · páo

Xuất hiện trong 19 câu