中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
袍
páo
+ Thêm vào bộ của tôi
áo dài
áo gown
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
袍
robe, gown, cloak
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤包
Chữ khó đọc · páo
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 49:11
XUẤT AI-CẬP 28:4
XUẤT AI-CẬP 28:32
XUẤT AI-CẬP 28:35
XUẤT AI-CẬP 28:39
XUẤT AI-CẬP 28:40
XUẤT AI-CẬP 29:5
XUẤT AI-CẬP 29:8
XUẤT AI-CẬP 39:23
XUẤT AI-CẬP 39:27
XUẤT AI-CẬP 40:14
LÊ-VI 8:7
LÊ-VI 8:13
LÊ-VI 16:4
E-XƠ-RA 9:5
Ê-SAI 61:10
ĐA-NIÊN 3:21
MÁC 16:5
LU-CA 16:19