中文圣经
← Từ vựng
要紧
yào jǐn
HSK 7
quan trọngcần thiếtgấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
紧

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸

Xuất hiện trong 12 câu