← Từ vựng
要紧
yào jǐn
HSK 7
quan trọng; cần thiết; gấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸
quan trọng; cần thiết; gấp
📄 Trang luyện viết (PDF)essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
tense, tight, taut; firm, secure