中文圣经
← Từ vựng
见识
jiàn shi
HSK 7
nhận biếtkinh nghiệmhiểu biết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

见

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
识

knowledge; to understand, to recognize, to know

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠只

Xuất hiện trong 9 câu