中文圣经
Từ vựng
jī cì

chế giễu; mỉa mai; chế nhạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to ridicule, to mock, to jeer

bộ thủ thành phần ⿰讠几

to stab; to prick, to irritate; to prod

bộ thủ thành phần ⿰朿刂

Xuất hiện trong 10 câu