← Từ vựng
记录
jì lù
HSK 3
ghi chép; tài liệu; bản ghi; hồ sơ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
录
to copy, to record, to write down
bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺
ghi chép; tài liệu; bản ghi; hồ sơ
📄 Trang luyện viết (PDF)mark, sign; to note, to record
to copy, to record, to write down