中文圣经
← Từ vựng
记录
jì lù
HSK 3
ghi chéptài liệubản ghihồ sơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

记

mark, sign; to note, to record

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
录

to copy, to record, to write down

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺

Xuất hiện trong 15 câu