← Từ vựng
证实
zhèng shí
HSK 5
xác nhận; kiểm chứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
xác nhận; kiểm chứng
📄 Trang luyện viết (PDF)to prove, to verify; certificate, proof
real, true; honest, sincere