中文圣经
Từ vựng
zhèng shí
HSK 5

xác nhận; kiểm chứng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ thành phần ⿰讠正

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 9 câu