← Từ vựng
试炼
shì liàn
luyện tạp; thử nghiệm; tẩy luyện; kiểm chứng; thử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
试
to try, to experiment; exam, test
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠式
炼
to smelt, to refine; to distill, to condense
bộ thủ 火thành phần ⿰火柬
luyện tạp; thử nghiệm; tẩy luyện; kiểm chứng; thử
📄 Trang luyện viết (PDF)to try, to experiment; exam, test
to smelt, to refine; to distill, to condense