中文圣经
Từ vựng
shì liàn

luyện tạp; thử nghiệm; tẩy luyện; kiểm chứng; thử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to try, to experiment; exam, test

bộ thủ thành phần ⿰讠式

to smelt, to refine; to distill, to condense

bộ thủ thành phần ⿰火柬

Xuất hiện trong 13 câu