中文圣经
← Từ vựng
详细
xiáng xì
HSK 5
chi tiếtkỹ lưỡngtỉ mỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

详

complete, detailed, thorough

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠羊
细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田

Xuất hiện trong 14 câu