中文圣经
Từ vựng
huǎng huà
HSK 7

lời nói dối; nói dối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lie

bộ thủ thành phần ⿰讠荒

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 10 câu