中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谎
话
huǎng huà
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lời nói dối
nói dối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谎
to lie
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠荒
Chữ khó đọc · huǎng
话
talk, speech; language, dialect
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠舌
Xuất hiện trong 10 câu
THI THIÊN 62:4
THI THIÊN 119:163
GIÊ-RÊ-MI 9:3
GIÊ-RÊ-MI 37:14
Ê-XÊ-CHIÊN 13:22
Ô-SÊ 10:13
Ô-SÊ 11:12
GA-LA-TI 1:20
I GIĂNG 1:6
I GIĂNG 4:20