← Từ vựng
谎话
huǎng huà
HSK 7
lời nói dối; nói dối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谎
to lie
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠荒
话
talk, speech; language, dialect
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌
lời nói dối; nói dối
📄 Trang luyện viết (PDF)to lie
talk, speech; language, dialect