中文圣经
← Từ vựng
赖
lài
HSK 6
tùy thuộcchối cãixấuphản bội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赖

to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor

bộ thủ 贝thành phần ⿰剌贝

Xuất hiện trong 11 câu