中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赖
lài
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
tùy thuộc
chối cãi
xấu
phản bội
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赖
to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor
bộ thủ
贝
thành phần
⿰剌贝
Xuất hiện trong 11 câu
II CÁC VUA 18:19
I LỊCH SỬ 5:13
I LỊCH SỬ 6:21
E-XƠ-RA 10:40
NÊ-HÊ-MI 11:7
Ê-SAI 3:1
Ê-SAI 31:1
Ê-SAI 36:4
Ê-SAI 50:10
GIÊ-RÊ-MI 29:21
MI-CA 5:7