中文圣经
Từ vựng
gǎn jǐn
HSK 3

vội; nhanh chóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ thành phần ⿺走干

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

Xuất hiện trong 12 câu