← Từ vựng
这位
zhè wèi
ông/bà này; người này; vị này; đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
ông/bà này; người này; vị này; đó
📄 Trang luyện viết (PDF)this, these; such; here
seat, throne; rank, status; position, location