中文圣经
Từ vựng
zhè wèi

ông/bà này; người này; vị này; đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 13 câu