中文圣经
Từ vựng
lián hé

liên kết; hợp nhất; liên minh; hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 11 câu