← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
连合
lián hé
liên kếthợp nhấtliên minhhợp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
to join, to connect; continuous; even
to combine, to join, to unite; to gather