← Từ vựng
迷
mí
HSK 3
mê muội; cuồng; người hâm mộ; lạc lối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
mê muội; cuồng; người hâm mộ; lạc lối
📄 Trang luyện viết (PDF)to bewitch, to charm; a fan of; infatuated