中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
迷
mí
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
mê muội
cuồng
người hâm mộ
lạc lối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶米
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 21:14
SÁNG THẾ 37:15
XUẤT AI-CẬP 14:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:11
THI THIÊN 119:67
THI THIÊN 119:176
Ê-SAI 53:6
Ê-XÊ-CHIÊN 44:10
Ê-XÊ-CHIÊN 48:11
A-MỐT 2:4
MA-THI-Ơ 18:12
GIA-CƠ 5:19