中文圣经
← Từ vựng
迷
mí
HSK 3
mê muộicuồngngười hâm mộlạc lối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迷

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米

Xuất hiện trong 12 câu