中文圣经
← Từ vựng
追随
zhuī suí
HSK 7
theokèm theo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

追

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶

Xuất hiện trong 10 câu