中文圣经
Từ vựng
zào zuò

giả tạo; giả dối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 8 câu