中文圣经
Từ vựng
nà tiān

hôm đó; hôm kia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 11 câu