中文圣经
← Từ vựng
邪僻
xié pì
tàsai trái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

邪

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ 阝thành phần ⿰牙阝Chữ khó đọc · xié
僻

out-of-the-way, remote; unorthodox

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻辟Chữ khó đọc · pì

Xuất hiện trong 9 câu