中文圣经
← Từ vựng
醋
cù
HSK 6
giấmghensùi bọt mép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

醋

vinegar; jealousy, envy

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉昔

Xuất hiện trong 10 câu