中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
醋
cù
HSK 6
giấm; ghen; sùi bọt mép
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
醋
vinegar; jealousy, envy
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉昔
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 6:3
RU-TƠ 2:14
THI THIÊN 69:21
CHÂM NGÔN 10:26
CHÂM NGÔN 25:20
MA-THI-Ơ 27:48
MÁC 15:36
LU-CA 23:36
GIĂNG 19:29
GIĂNG 19:30