← Từ vựng
银匠
yín jiàng
thợ bạc; người làm bạc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
银
silver; cash, money, wealth
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤
thợ bạc; người làm bạc
📄 Trang luyện viết (PDF)silver; cash, money, wealth
artisan, craftsman, workman