中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
银
匠
yín jiàng
+ Thêm vào bộ của tôi
thợ bạc
người làm bạc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
银
silver; cash, money, wealth
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅艮
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚斤
Chữ khó đọc · jiàng / jiang
Xuất hiện trong 12 câu
QUAN ÁN 17:4
NÊ-HÊ-MI 3:8
NÊ-HÊ-MI 3:31
NÊ-HÊ-MI 3:32
CHÂM NGÔN 25:4
Ê-SAI 40:19
Ê-SAI 41:7
Ê-SAI 46:6
GIÊ-RÊ-MI 10:9
GIÊ-RÊ-MI 10:14
GIÊ-RÊ-MI 51:17
CÔNG VỤ 19:24