中文圣经
← Từ vựng
银匠
yín jiàng
thợ bạcngười làm bạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

银

silver; cash, money, wealth

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
匠

artisan, craftsman, workman

bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤Chữ khó đọc · jiàng / jiang

Xuất hiện trong 12 câu