中文圣经
← Từ vựng
银器
yín qì
đồ dùng bạccác vật bạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

银

silver; cash, money, wealth

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
器

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ 口thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 13 câu