← Từ vựng
链子
liàn zǐ
chuỗi; xích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
链
chain, wire; chains, shackles
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅连
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
chuỗi; xích
📄 Trang luyện viết (PDF)chain, wire; chains, shackles
son, child; seed, egg; fruit; small thing