中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
链
子
liàn zi
+ Thêm vào bộ của tôi
chuỗi
xích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
链
chain, wire; chains, shackles
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅连
Chữ khó đọc · liàn
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 28:14
XUẤT AI-CẬP 28:22
XUẤT AI-CẬP 28:24
XUẤT AI-CẬP 28:25
XUẤT AI-CẬP 39:15
XUẤT AI-CẬP 39:17
XUẤT AI-CẬP 39:18
QUAN ÁN 8:26
I CÁC VUA 6:21
II LỊCH SỬ 3:5
II LỊCH SỬ 3:16
THI THIÊN 73:6
THI THIÊN 149:8
GIÊ-RÊ-MI 40:4
NA-HÂM 3:10
CÔNG VỤ 28:20
KHẢI THỊ 20:1