中文圣经
Từ vựng
liàn zǐ

chuỗi; xích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chain, wire; chains, shackles

bộ thủ thành phần ⿰钅连

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 17 câu