中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
闯
chuǎng
HSK 5
phóng vào; xông vào; đánh thủng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
闯
to rush in, to charge in, to burst in
bộ thủ
门
thành phần
⿵门马
Xuất hiện trong 12 câu
QUAN ÁN 9:33
QUAN ÁN 9:44
GIÓP 1:15
GIÓP 1:17
GIÓP 15:26
GIÓP 16:14
GIÊ-RÊ-MI 8:6
ĐA-NIÊN 8:6
GIÔ-ÊN 2:8
MA-THI-Ơ 8:32
MÁC 5:13
LU-CA 8:33