中文圣经
Từ vựng
chuǎng
HSK 5

phóng vào; xông vào; đánh thủng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rush in, to charge in, to burst in

bộ thủ thành phần ⿵门马

Xuất hiện trong 12 câu