中文圣经
Từ vựng
nào
HSK 4

ồn ào; gây rối; hỗn loạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

busy, lively; to dispute, to quarrel

bộ thủ thành phần ⿵门市

Xuất hiện trong 12 câu