中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
闹
nào
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
ồn ào
gây rối
hỗn loạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
闹
busy, lively; to dispute, to quarrel
bộ thủ
门
thành phần
⿵门市
Xuất hiện trong 12 câu
XUẤT AI-CẬP 17:2
XUẤT AI-CẬP 17:7
DÂN SỐ 20:3
DÂN SỐ 20:13
DÂN SỐ 26:9
DÂN SỐ 27:14
THI THIÊN 2:1
THI THIÊN 31:20
CHÂM NGÔN 17:14
CHÂM NGÔN 20:3
CÔNG VỤ 4:25
Ê-PHÊ-SÔ 4:31