← Từ vựng
降旨
jiàng zhǐ
phát hành chiếu chỉ; ban chỉ thị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
降
to descend, to fall; to drop, to lower
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
旨
aim, intention, purpose, will
bộ thủ 日thành phần ⿱匕日
phát hành chiếu chỉ; ban chỉ thị
📄 Trang luyện viết (PDF)to descend, to fall; to drop, to lower
aim, intention, purpose, will