中文圣经
← Từ vựng
降旨
jiàng zhǐ
phát hành chiếu chỉban chỉ thị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

降

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
旨

aim, intention, purpose, will

bộ thủ 日thành phần ⿱匕日Chữ khó đọc · zhǐ

Xuất hiện trong 18 câu