中文圣经
Từ vựng
chú fēi
HSK 5

trừ khi; chỉ khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰阝余

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 9 câu