← Từ vựng
隔绝
gé jué
cắt đứt; cô lập; bị cô lập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隔
to separate, to partition, to divide
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲
绝
to cut, to sever; to break off, to terminate
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色
cắt đứt; cô lập; bị cô lập
📄 Trang luyện viết (PDF)to separate, to partition, to divide
to cut, to sever; to break off, to terminate