中文圣经
← Từ vựng
隔绝
gé jué
cắt đứtcô lậpbị cô lập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隔

to separate, to partition, to divide

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲
绝

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色

Xuất hiện trong 11 câu