中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
霖
lín
mưa liên tục; mưa dài
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
霖
monsoon; a long spell of rain
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨林
Xuất hiện trong 9 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2
THI THIÊN 65:10
THI THIÊN 72:6
GIÊ-RÊ-MI 3:3
GIÊ-RÊ-MI 14:22
Ê-XÊ-CHIÊN 34:26
GIÔ-ÊN 2:23
MI-CA 5:7
XA-CHA-RI 10:1