中文圣经
← Từ vựng
霖
lín
mưa liên tụcmưa dài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

霖

monsoon; a long spell of rain

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 9 câu