中文圣经
Từ vựng
fēi cháng
HSK 1

rất; lạ thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ thành phần ⿰??

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 12 câu