← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
面貌
miàn mào
HSK 5
gương mặtngoại hình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
貌
countenance, appearance
bộ thủ 豸thành phần ⿰豸皃
face; surface, side; plane, dimension
countenance, appearance