中文圣经
Từ vựng
miàn mào
HSK 5

gương mặt; ngoại hình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

countenance, appearance

bộ thủ thành phần ⿰豸皃

Xuất hiện trong 14 câu