中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
音
麦
yīn mài
+ Thêm vào bộ của tôi
Immer
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ
音
thành phần
⿱立日
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ
麦
thành phần
⿱龶夂
Xuất hiện trong 10 câu
I LỊCH SỬ 9:12
I LỊCH SỬ 24:14
E-XƠ-RA 2:37
E-XƠ-RA 2:59
E-XƠ-RA 10:20
NÊ-HÊ-MI 3:29
NÊ-HÊ-MI 7:40
NÊ-HÊ-MI 7:61
NÊ-HÊ-MI 11:13
GIÊ-RÊ-MI 20:1