中文圣经
← Từ vựng
音麦
yīn mài
Immer

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

音

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ 音thành phần ⿱立日
麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂

Xuất hiện trong 10 câu