中文圣经
Từ vựng
yù dìng
HSK 7

đặt trước; lên lịch trước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to prepare, to arrange; in advance

bộ thủ thành phần ⿰予页

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 16 câu