← Từ vựng
高位
gāo wèi
cao vị; chức tổng; vị trí cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
cao vị; chức tổng; vị trí cao
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
seat, throne; rank, status; position, location