中文圣经
← Từ vựng
高位
gāo wèi
cao vịchức tổngvị trí cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
位

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 15 câu