中文圣经
Từ vựng
gāo shān
HSK 7

núi cao; dãy núi cao; độc lập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 12 câu