中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
高
山
gāo shān
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
núi cao
dãy núi cao
độc lập
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ
高
thành phần
⿳亠口冋
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 7:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:2
THI THIÊN 36:6
THI THIÊN 104:18
Ê-SAI 2:14
Ê-SAI 30:25
GIÊ-RÊ-MI 3:6
Ê-XÊ-CHIÊN 20:28
MA-THI-Ơ 17:1
MÁC 9:2
LU-CA 4:5