中文圣经
← Từ vựng
高山
gāo shān
HSK 7
núi caodãy núi caođộc lập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 11 câu