中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鬼
魔
guǐ mó
+ Thêm vào bộ của tôi
quỷ
ma quỷ
yêu quái
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鬼
ghost; demon; sly, mischievous
bộ thủ
鬼
thành phần
⿸?⿺乚厶
魔
demon, evil spirit; magic, spell
bộ thủ
鬼
thành phần
⿸麻鬼
Chữ khó đọc · mó
Xuất hiện trong 11 câu
LÊ-VI 17:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:17
II LỊCH SỬ 11:15
THI THIÊN 106:37
I TI-MÔ-THÊ 4:1
GIA-CƠ 2:19
GIA-CƠ 3:15
KHẢI THỊ 9:20
KHẢI THỊ 16:14
KHẢI THỊ 16:16
KHẢI THỊ 18:2