中文圣经
← Từ vựng
鬼魔
guǐ mó
quỷma quỷyêu quái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鬼

ghost; demon; sly, mischievous

bộ thủ 鬼thành phần ⿸?⿺乚厶
魔

demon, evil spirit; magic, spell

bộ thủ 鬼thành phần ⿸麻鬼Chữ khó đọc · mó

Xuất hiện trong 11 câu