Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/11I LỊCH SỬ 11:27简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 10đã biết 0/1027哈律人沙玛,比伦人希利斯,hā lǜ rén shā mǎ , bǐ lún rén xī lì sī ,Sa-mốt, người Ha-rôn; Hê-lết, người Pha-lôn;Các từ trong câu này哈 hā律 lǜ人 rén沙 shā玛 mǎ比 bǐ伦 lún希 xī利 lì斯 sī← I LỊCH SỬ 11:26Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 11:28 →