中文圣经
← Từ vựng
律
lǜ
luậtphápquy tắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

律

statute, principle, regulation

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿

Xuất hiện trong 170 câu

…và 110 câu nữa