中文圣经

I LỊCH SỬ 11:28

đã biết 0/14
28

tí gē yà rén yì jí de ér zi yǐ lā , yà ná tū rén yà bǐ yǐ xiè ,

Y-ra, con trai của Y-kết ở Thê-kô-a; A-bi-ê-xe ở A-na-tốt;

Các từ trong câu này