Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/11I LỊCH SỬ 11:29简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 9đã biết 0/929户沙人西比该,亚合人以来,hù shā rén xī bǐ gāi , yà hé rén yǐ lái ,Si-bê-cai ở Hu-sa; Y-lai ở A-hô-a;Các từ trong câu này户 hù沙 shā人 rén西 xī比 bǐ该 gāi亚 yà合 hé以来 yǐ lái← I LỊCH SỬ 11:28Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 11:30 →