中文圣经
Từ vựng
HSK 3

đóng; kết hợp; vừa vặn; bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 58 câu