中文圣经
← Từ vựng
合
hé
HSK 3
đóngkết hợpvừa vặnbằng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 42 câu